11/4/17
Tips

Bày tỏ sự phàn nàn qua điện thoại

Trong cuộc sống hằng ngày, phàn nàn về điều gì đó không có gì xa lạ với mọi người. Với bài bí kíp này, Blackboard xin giới thiệu với anh/chị về một số cách thể hiện sự phàn nàn hay cách tiếp cận với những ý kiến đó bằng tiếng Anh để bày tỏ rõ vấn đề mà vẫn giữ sự lịch sự.

*** Andrea King is phoning Alpine Executive Events to make a complaint

Receptionist:

Alpine  Executive Events Ltd, London. Priti Makesch speaking. How can I help you?

Andrea K:

Good  morning, my name is Andrea King. I’m the HR manager for Carabella Hotels. Could I speak to your supervisor, please?

Receptionist:

Can  I ask what it’s regarding?

Andrea K:

I need to make  a complaint.

Receptionist:

I’ll  just put you through to Mr. Mendip. One moment, please.

 ****

George M:

Good  morning, Ms. King. How can I help?

Andrea K:

Good  morning. Could you tell me your name  and position, please?

George M:

Of  course, my name’s George Mendip and I’m  responsible for customer relations.

Andrea K:

Thank  you, Mr. Mendip. I’ll just make a note of that. I hope you can help me. I’m  currently attending your team-building training course in Wales with a team  of our managers.

George M:

The  “Big T” course. Very popular.

Andrea K:

Well, I’m afraid I’m not satisfied with the  performance of your trainer, David Llewellyn.

George M:

Oh  dear. What seems to be the problem?

Andrea K:

He’s  very unhelpful and doesn’t explain  himself properly.

George M:

How  do you mean?

Andrea K:

Well,  he talks extremely fast and makes all the instructions very  complicated. And if you ask him a question, he just says he’s already  explained it. I tried to talk to him about the problem, but he didn’t take me  seriously at all. The situation is entirely  unsatisfactory.

George M:

I  see… Well, I’m sorry to hear that, but I’m not sure what I can do.

Andrea K:

I’d like you  to telephone  Mr. Llewellyn immediately and  explain that we want much clearer explanations  and support for tomorrow’s tasks.

George M:

Well,  OK, I could give him a ring.

Andrea K:

And  could you let me know when you have spoken to him, please?

George M:

Yes,  I will.

Andrea K:

When  will you get back to me? Do you have my number?

George M:

I  think so… Yes, I do. I’ll get back to you by the end of today.

Andrea K:

Many  thanks. I really appreciate your help  on this.

George M:

Not  at all.

 

A.   New words:

1.      Supervisor (noun): người giám sát

2.      Customer relations (CR): chăm sóc khách hàng

3.      Performance of + somebody/something: kết quả làm việc/hoạt động của ai/cái gì

4.      Unhelpful (adjective): không giúp được gì

5.      Properly (adverb):đúng đắn, hợp lý

6.      Extremely = very (adverb):rất, cực kì

7.      Entirely unsatisfactory: hoàn toàn không hài lòng

8.      Explanation (noun): sự giải thích

9.      Appreciate (verb): Cảm kích => Appreciation of/for something (noun)

=> “I really appreciate your help on this”: Tôi thực sự cảm kích về sự giúp đỡ của anh/chị trong việc này

 

B.   Useful phrases:

1.      Could I speak to + somebody, please: Tôi có thể nói chuyện với (ai đó) được không?

*** Chú ý: Các động từ chỉ việc nói/trò chuyện với ai đó

Speak to somebody = Tell somebody = Talk to somebody = Telephone somebody

2.      I need to make a complaint: Tôi cần phản ánh về một chuyện (ý chỉ sự phàn nàn, không hài lòng)

3.      Could you tell somebody + something (Example: name and position), please?: Anh/chị có thể nói cho tôi biết về tên và vị trí của anh/chị được không?

4.       To be responsible for + something: Chịu trách nhiệm về việc gì

=> “I’m responsible for customer relations”: Tôi chịu trách nhiệm về việc chăm sóc khách hàng.

5.      Be not satisfied with + something: Không hài lòng với điều gì đó

=> “ I’m afraid I’m not satisfied with the performance of your trainer”: Tôi e rằng mình không hài lòng với kết quả làm việc của huấn luyện viên

6.      Make + something complicated: Làm điều gì trở nên phức tạp

=> “makes all the instructions very complicated: (anh ấy) làm tất cả mọi hướng dẫn trở nên rất phức tạp

7.      Would like to do + something: Muốn làm điều gì đó (lời đề nghị lịch sự, nhẹ nhàng hơn “want to do something”)

=> “I’d like you to telephone Mr. Llewellyn immediately and explain that we want much clearer explanations and support for tomorrow’s tasks": Tôi muốn gọi điện cho Mr.Llewellyn ngay lập tức và giải thích về việc chúng tôi muốn có sự giải thích rõ ràng hơn và sự hỗ trợ cho những nhiệm vụ ngày mai.   

Bài viết gần nhất