11/4/17
Tips

Các cụm từ/mẫu trao đổi công việc kinh doanh với đối tác nước ngoài.

Nói về điều mình quan tâm/hứng thú là chủ đề rất được ưa chuộng trong các “small talk” – nói chuyện xã giao. Những điều này không chỉ bộc lộ cách nhìn nhận của bản thân mà còn của cả đối tác/khách hàng. Chúng ta hãy cùng xem một đoạn hội thoại thực tế của Casper và Emily về sự khác biệt giữa cách kinh doanh ở Singapore và Đức để xem cách nói của người bản ngữ như thế nào nhé!

*** Emily is having lunch in the company canteen with a new team member, Casper.

Casper:

It’s a very  different way to do business here in Singapore, compared to Germany.

Emily:

I  know what you mean. Do you find it difficult?

Casper:

No,  not at all. It’s interesting.

Emily:

Interesting.  

Casper:

Yes.  For example, in Singapore you discuss  prices much earlier in a negotiation than we do in Germany.

Emily:

Really?  So, you mean that you leave price negotiations till the end of a discussion?

Casper:

Oh  yes. In Singapore you start talking about prices for products when in Germany  we’re still trying to define exactly what’s wanted.

Emily:

How amazing! I didn’t  realize. I suppose we think it’s a  waste of time discussing something if the price is always going to be unrealistic.

Casper:

I  see

Emily:

Whereas  in Germany you feel you can’t begin to think about price until you know all  the details.

Casper:

That’s  right.

Emily:

So,  do you like Singapore?

Casper:

Oh,  yes. Very much, especially the food. But I need to do some sport. I’ve put on  two kilos already? Back in Berlin I play centre forward for the company  football team.

Emily:

Really?

Casper:

Yes,  um… anyway, um…

Emily:

Do  you notice any other different between business life here and in Germany?

Casper:

Well,  another different is the flexibility  that a manager has here.

Emily:

Flexibility?  

Casper:

Yes.  In Germany it’s very difficult to be a manager because every time you want to  introduce a change in the organization  or in communication processes, you  have to ask the Workers’ Council for  permission. This makes innovation  very slow, which isn’t good for the employees at all.

Emily:

So,  what you’re saying is that the Workers’ Council in Germany makes things more difficult for  employees, not easier.

Casper:

Sometimes,  yes.

Emily:

That’s  terrible!

A. New words:

1.      Do business: kinh doanh

2.      Compared to + Noun: so sánh với

3.      Interesting (verb): thú vị

4.      Negotiation (noun): đàm phán

5.      Price (noun): giá cả

6.      Discuss (verb): thảo luận, thương thảo

=> Discussion (noun)

7.      Suppose (verb): 

8.      A waste of time: tốn thời gian

9. Unrealistic (adjective): không thực tế

10. Flexibility (adjective): linh hoạt

11. In the organization: trong một tổ chức

12. Communication processes: quy trình giao tiếp. Vd: liên lạc bằng email, skype, trao đổi trực tiếp….

13. Make + Adjective: tạo ra điều gì đó

=> Make innovation: tạo ra sự đột phá

=> Make things more difficult: làm mọi thứ khó khăn hơn

B. Useful phrases:

1. It’s + Adjective + Noun to do something

=> It’s a very different way to do business here in Singapore, compared to Germany”: Việc kinh doanh ở Singapore rất khác so với ở Đức.

2. How + Adjective1 = That’s + Adjective!: Cảm thán về việc gì đó

=> How amazing!”:  thật ngạc nhiên!

=> That’s terrible!: Thật kinh khủng!

4. Have to ask something for somebody: Yêu cầu ai làm cái gì

=> “In Germany it’s very difficult to be a manager because every time you want to introduce a change in the organization or in communication processes, you have to ask the Workers’ Council for permission”: Ở Đức, làm quản lý rất khó vì mỗi lần bạn muốn đề xuất một sự thay đổi nào đó trong tổ chức hoặc quy trình giao tiếp, bạn phải nhận được sự yêu cầu từ Hội đồng Công Nhân

Bài viết gần nhất